Thursday, 07 December, 2023

Thông Tin Điện Thoại

Review, đánh giá, tư vấn chọn điện thoại và thiết kế điện thoại mới nhất

Thông tin điện thoại Cấu hình điện thoại

  • Home
  • Đánh giá cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2 có nên mua không?
Cấu hình điện thoại, Tecno

Đánh giá cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2 có nên mua không?

Bạn đang tìm hiểu cấu hình chi tiết điện thoại Tecno Spark Power 2 như dung lượng Pin, Bộ nhớ trong, RAM, Camera... Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra các thông số kỹ thuật chi tiết về chiếc điện thoại Spark Power 2 của Tecno. Giúp bạn tham khảo xem có nên mua điện thoại Tecno Spark Power 2 không? Chiếc điện thoại này có phù hợp với bạn không.

Thông tin điện thoại di động
Cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2

Cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2 với thông số kỹ thuật chi tiết

MạngCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41
SpeedHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Phát hànhPhát hành2020, June 17
Trạng tháiĐã có. Đã phát hành năm 2020, June 23
Thân máyKích thước máy174.9 x 79.6 x 9.2 mm (6.89 x 3.13 x 0.36 in)
Cân nặng220 g (7.76 oz)
Bản dựngGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHai SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Hiển thịKiểuIPS LCD, 480 nits (typ)
Kích cỡ màn hình7.0 inches, 116.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1640 pixels (~256 ppi density)
Nền tảngHệ điều hànhAndroid 10, HIHệ điều hành 6.1
ChipsetMediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUPowerVR GE8320
Bộ nhớKhe SIMmicroSDXC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong64GB 4GB RAM
 eMMC 5.1
Camera chínhQuad16 MP, f/1.8, 27mm (wide), AF
5 MP, 115˚ (ultrawide)
2 MP, (macro)
QVGA, (depth)
Đặc điểmQuad-LED flash, panorama, HDR
Video1080p@30fps
Camera trướcCamera đơn16 MP, f/2.0, 27mm (wide)
Đặc điểmHai-LED flash, HDR
Video1080p@30fps
Âm thanhLoaCó, with stereo speakers
Jack 3.5mm
Kết nốiMạng WLANWi-Fi 802.11 b/g/n/ac, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCNo
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go
Đặc điểmCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity
PINKiểuLi-Po 6000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 50% in 60 min
KhácMàu sắcIce Jadeite, Misty Grey, Fascinating Purple
ModelLC8
SAR0.85 W/kg (head)0.80 W/kg (body)
Giá bánAbout 120 EUR

Kinh nghiệm mua điện thoại Tecno Spark Power 2 cũ

Mua điện thoại Tecno Spark Power 2 cũ thường được nhiều người có túi tiền eo hẹp hoặc những người muốn sưu tầm và sử dụng những điện thoại cổ hoặc cao cấp nhưng có mức giá thấp. Tuy vậy, không phải ai cũng có kinh nghiệm khi chọn mua những chiếc điện thoại Tecno Spark Power 2 hàng like new từ 100% - 90% .

Chọn thời điểm thích hợp để chọn mua Tecno Spark Power 2 cũ nhưng chất lượng tốt

Thông thường, các hãng sản xuất như Tecno thường tung ra các sản phẩm của mình sau một tuần hoặc một tháng sau khi giới thiệu sản phẩm mới. Và khoảng thời gian thích hợp nhất để chọn mua điện thoại cũ đó là khoảng từ hai tháng đến ba tháng sau khi điện thoại đó ra mắt.

So sánh giá điện thoại Tecno Spark Power 2 ở nhiều nơi bán khác nhau

Thông tin điện thoại di động
Cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2

Mức giá của điện thoại Tecno Spark Power 2 cũ thường không cố định, việc mức giá cao hay thấp phụ thuộc vào trạng thái của điện thoại cũ đó, người bán thường xác định giá qua hình thức bên ngoài của máy.

Chính sách bảo hành và chính sách đổi trả

Nếu là hàng cũ, bạn nên xem kỹ vấn đề này. Việc sử dụng hàng cũ thì bạn chuẩn bị tâm lý cho những trục trặc bất ngờ xảy ra trong quá trình sử dụng, có thể là phần mềm, phần cứng, hoặc những hư tổn vật lý có thể kiểm tra ngay như: vết trầy xước, camera, màn hình cảm ứng.

Kiểm tra độ uy tín của thông tin nơi bán trên mạng xã hội

Sau khi kiểm tra được chính sách bảo hành và chính sách đổi trả, bạn nên tham khảo những người đã mua ở nơi bán đó, và tham khảo về độ an toàn của nơi bán đó.

Kiểm tra số IMEI Tecno Spark Power 2 và sóng điện thoại

IMEI là một trong những mã số quan trọng của điện thoại, từ số IMEI bạn có thể kiểm tra được thiết bị của mình có nguồn gốc từ đâu và có phải là hàng chính hãng hay không.

Nếu Fullbox, bạn nên kiểm tra số IMEI của máy với hộp sản phẩm có trùng hay không. Cách kiểm tra IMEI như sau: nhập mã *#06# để kiểm tra số IMEI.

Kiểm tra màn hình và chức năng cảm ứng

Đây là bước mà bạn nên kiểm tra kỹ, bởi nó sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm sau này của bạn. Với máy cũ, bạn nên kiểm tra một bài Speed Test, do thời lượng bài viết có hạn nên chúng tôi chỉ giới thiệu cho các bạn cách test màn hình với một số hãng điện thoại phổ biến như:

  • LG: Bạn gõ lệnh: 3845#*tênmáy#. Ví dụ như máy của bạn là LG Optimus G mã là F180 thì mình gõ 3845#*180#.
  • Asus: *#*#4636#*#*
  • Lenovo: ####1111#
  • HTC: *#*#3424#*#*
  • Sony: *#*#7378423#*#*
  • Samsung: *#0*#
  • Xiaomi: *#*#64663#*#*

Chia sẻ những kinh nghiệm khi chọn mua điện thoại Tecno Spark Power 2 cũ

Với các mã số mà mình đã chia sẻ ở trên, sau đây sẽ là nội dung chi tiết mà bạn cần nên biết:

  • All auto test: tự động test cho bạn 3 mục: Usim card - sim, SD card - thẻ nhớ và Ear phone - tai nghe
  • All auto test Result: sau khi bạn tét xong hết thì vào đây nó sẽ hiện ra bảng tổng hợp.
  • Key / Compass Test: test độ nhạy của tất cả các phím / test cảm biến xoay
  • Camera Test: Kiểm tra camera của bạn có bị chết điểm ảnh nào không, tình trạng camera.
  • VT Camera: Kiểm tra Camera trước.
  • Display check test: Kiểm tra màn hình, bạn chạm vào màn hình để kiểm tra màn hình có bị điểm chết nào không.
  • Ring test: Kiểm tra loa ngoài.
  • Vibrator test: thử cường độ rung của máy.
  • Touch window test: Kiểm tra cảm ứng cảm ứng, bạn vẽ đầy vào màn hình xem có điểm nào không có cảm ứng hay không.
  • GPS Test: kiểm tra GPS.

Kiểm tra PIN điện thoại Tecno Spark Power 2

Với hàng cũ, thì bạn đừng thắc mắc tại sao lại hết Pin nhanh chóng, bởi máy cũ thì đã trải qua một thời gian sử dụng nên dung lượng Pin sẽ giảm. Bạn nên test kỹ, nếu như máy giảm Pin chậm thì là máy có Pin tốt.

Kết luận về cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2

Như vậy, qua bài viết này bạn đã tìm hiểu được cấu hình chi tiết của chiếc điện thoại Tecno Spark Power 2 rồi. Nhìn chung, chúng ta không phải phàn nàn gì quá nhiều về cấu hình của chiếc điện thoại Tecno Spark Power 2 này. Nếu bạn muốn mua điện thoại Tecno Spark Power 2 cũ để dùng thì đó cũng là lựa chọn tốt nếu bạn cảm thấy cấu hình này là ổn.

Vậy bạn có đánh giá gì về Tecno Spark Power 2 hay không? Hãy để lại bình luận ở bên dưới cho mình và mọi người cùng biết nha! Cảm ơn các bạn đã quan tâm và theo dõi bài viết của Thongtindienthoai.

Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE 2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100 4G bands 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 Speed HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps Phát hành Phát hành 2020, June 17 Trạng thái Đã có. Đã phát hành năm 2020, June 23 Thân máy Kích thước máy 174.9 x 79.6 x 9.2 mm (6.89 x 3.13 x 0.36 in) Cân nặng 220 g (7.76 oz) Bản dựng Glass front, plastic back, plastic frame SIM Hai SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Hiển thị Kiểu IPS LCD, 480 nits (typ) Kích cỡ màn hình 7.0 inches, 116.4 cm 2 (~83.6% screen-to-body ratio) Độ phân giải 720 x 1640 pixels (~256 ppi density) Nền tảng Hệ điều hành Android 10, HIHệ điều hành 6.1 Chipset Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm) CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 GPU PowerVR GE8320 Bộ nhớ Khe SIM microSDXC (dedicated slot) Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM   eMMC 5.1 Camera chính Quad 16 MP, f/1.8, 27mm (wide), AF 5 MP, 115˚ (ultrawide) 2 MP, (macro) QVGA, (depth) Đặc điểm Quad-LED flash, panorama, HDR Video 1080p@30fps Camera trước Camera đơn 16 MP, f/2.0, 27mm (wide) Đặc điểm Hai-LED flash, HDR Video 1080p@30fps Âm thanh Loa Có, with stereo speakers Jack 3.5mm Có Kết nối Mạng WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, hotspot Bluetooth 5.0, A2DP, LE GPS Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS NFC No Radio FM radio USB microUSB 2.0, USB On-The-Go Đặc điểm Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity PIN Kiểu Li-Po 6000 mAh, non-removable Sạc Fast charging 18W, 50% in 60 min Khác Màu sắc Ice Jadeite, Misty Grey, Fascinating Purple Model LC8 SAR 0.85 W/kg (head)0.80 W/kg (body) Giá bán About 120 EUR

Thông số kỹ thuật một số điện thoại khác của Tecno

Logo Tecno
Điện thoại Tecno
  1. Cấu hình điện thoại Tecno Camon 16 Premier

    Tecno Camon 16 Premier

  2. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 6 Air

    Tecno Spark 6 Air

  3. Cấu hình điện thoại Tecno Spark

    Tecno Spark

  4. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 7T

    Tecno Spark 7T

  5. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 7 Pro

    Tecno Spark 7 Pro

  6. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 4

    Tecno Spark 4

  7. Cấu hình điện thoại Tecno Pouvoir 3 Plus

    Tecno Pouvoir 3 Plus

  8. Cấu hình điện thoại Tecno Spark Go 2022

    Tecno Spark Go 2022

  9. Cấu hình điện thoại Tecno Pova 5G

    Tecno Pova 5G

  10. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 8T

    Tecno Spark 8T

  11. Cấu hình điện thoại Tecno Pop 2 Plus

    Tecno Pop 2 Plus

  12. Cấu hình điện thoại Tecno Spark 8P

    Tecno Spark 8P

  13. Cấu hình điện thoại Tecno Pop 5S

    Tecno Pop 5S

  14. Cấu hình điện thoại Tecno Camon 19 Pro

    Tecno Camon 19 Pro

  15. Cấu hình điện thoại Tecno Pop 3 Plus

    Tecno Pop 3 Plus

Bạn đang tìm hiểu cấu hình chi tiết điện thoại Tecno Spark Power 2 như dung lượng Pin, Bộ nhớ trong, RAM, Camera… Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra các thông số kỹ thuật chi tiết về chiếc điện thoại Spark Power 2 của Tecno. Giúp bạn tham khảo xem có nên mua điện thoại Tecno Spark Power 2 không? Chiếc điện thoại này có phù hợp với bạn không.

0 comment on Đánh giá cấu hình điện thoại Tecno Spark Power 2 có nên mua không?

Write a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.